richter scale

richter scale

A scientist points to a reading of 7.2 on the Richter scale.

Định nghĩa

Danh từ: Thang Richter (Richter scale) một thang đo logarit từ 1 đến 10, trước đây được sử dụng để biểu thị độ lớn (magnitude) của một trận động đất, dựa trên kích thước của các dao động ghi nhận được trên máy đo địa chấn (seismograph).

dụ sử dụng
  • (Trận động đất đo được 6,5 độ trên thang Richter.)
  • (Các nhà khoa học không còn sử dụng thang Richter làm phương pháp chính để đo lường động đất; thang đo độ lớn men chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the richter scale": cụm từ thường đi kèm với con số để chỉ cường độ động đất.

    • The quake registered 7.2 on the richter scale, causing widespread damage. (Trận động đất ghi nhận 7,2 độ trên thang Richter, gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • "Richter scale magnitude": độ lớn được đo bằng thang Richter.

    • Richter scale magnitude is calculated logarithmically, meaning each whole number increase represents a tenfold increase in amplitude. (Độ lớn thang Richter được tính theo logarit, nghĩa mỗi lần tăng một số nguyên tương ứng với biên độ tăng gấp mười lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Richter (danh từ riêng): tên của nhà địa chấn học Charles F. Richter, người đã phát triển thang đo này vào năm 1935.
  • Thang độ lớn men (moment magnitude scale): thang đo hiện đại thay thế thang Richter, chính xác hơn cho các trận động đất lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Thang đo độ lớn động đất (earthquake magnitude scale): thuật ngữ chung cho các thang đo cường độ động đất.
  • Thang logarit địa chấn (seismic logarithmic scale): mô tả tính chất logarit của thang Richter.
Các cụm từ liên quan
  • "To measure on the richter scale": đo lường bằng thang Richter.

    • Seismologists used to measure all earthquakes on the richter scale. (Các nhà địa chấn học từng đo tất cả các trận động đất bằng thang Richter.)
  • "Richter scale reading": kết quả đo trên thang Richter.

    • A richter scale reading of 5.0 is considered moderate. (Kết quả đo 5,0 độ trên thang Richter được coi trung bình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Off the richter scale": (thành ngữ không chính thức) vượt quá mức độ thông thường, cực kỳ cao hoặc dữ dội.
    • The party was off the richter scale in terms of energy and fun. (Bữa tiệc vượt ngoài sức tưởng tượng về năng lượng sự vui vẻ.)